Trong hơn 3 năm Mentor các chứng chỉ AWS, khi tư vấn cho các bạn chuẩn bị học, câu hỏi mình thường được các bạn hỏi nhất là:
"SAA, DVA, CloudOps — ba cái này khác nhau chỗ nào? Tôi nên thi cái nào trước?"
Nhìn thoáng qua, ba kỳ thi đều cùng format 65 câu, 130 phút, điểm PASS 720/1000. Nhưng đó chỉ là bề nổi. Khi đi sâu vào nội dung, đây là ba kỳ thi đòi hỏi ba tư duy hoàn toàn khác nhau — và hiểu được sự khác biệt đó sẽ giúp bạn chọn đúng lộ trình, tiết kiệm thời gian ôn tập, và thi đậu nhanh hơn.
Bài viết này sẽ so sánh ba chứng chỉ theo 6 góc nhìn cụ thể, có số liệu, có ví dụ thực tế — để bạn ra khỏi đây với một quyết định rõ ràng.
Snapshot nhanh: 3 chứng chỉ trong 1 bảng
| SAA-C03 | DVA-C02 | SOA-C03 |
|---|
| Tên đầy đủ | Solutions Architect Associate | Developer Associate | CloudOps Engineer Associate |
| Vai trò target | Solutions Architect | Developer | CloudOps / SysAdmin |
| Số services in-scope | ~80 | ~35 | ~65 |
| Số domain | 4 | 4 | 5 |
| Câu hỏi scored | 50 | 50 | 50 |
| Passing score | 720/1000 | 720/1000 | 720/1000 |
| Kinh nghiệm khuyến nghị | 1 năm design | 1 năm development | 1 năm ops |
| Một câu định vị | What should we build? | How do we build it? | How do we run it well? |
So sánh 1: Domain và trọng số — Kỳ thi test bạn về điều gì?
Cách nhanh nhất để hiểu một kỳ thi là đọc cấu trúc domain chính thức của nó.
SAA — 4 domains, tập trung vào thiết kế
| Domain | Trọng số |
|---|
| Design Secure Architectures | 30% |
| Design Resilient Architectures | 26% |
| Design High-Performing Architectures | 24% |
| Design Cost-Optimized Architectures | 20% |
Nhận xét: Từ khóa xuyên suốt là "Design". Mọi domain đều bắt đầu bằng từ này. SAA test khả năng thiết kế hệ thống, không phải khả năng code hay vận hành. Security chiếm 30% — cao nhất trong 3 kỳ thi — vì architect phải đảm bảo hệ thống an toàn ngay từ giai đoạn thiết kế.
DVA — 4 domains, tập trung vào phát triển và triển khai
| Domain | Trọng số |
|---|
| Development with AWS Services | 32% |
| Security | 26% |
| Deployment | 24% |
| Troubleshooting & Optimization | 18% |
Nhận xét: Domain lớn nhất là Development (32%) — test khả năng code ứng dụng tương tác với AWS services. Deployment chiếm 24%, nhiều hơn cả SAA — vì developer phải biết CI/CD, deployment strategies, và rollback. Security trong DVA không phải là "thiết kế security architecture" mà là "secure code và credentials trong ứng dụng".
CloudOps — 5 domains, cân bằng và toàn diện
| Domain | Trọng số |
|---|
| Monitoring, Logging, Analysis, Remediation & Performance | 22% |
| Reliability & Business Continuity | 22% |
| Deployment, Provisioning & Automation | 22% |
| Security & Compliance | 16% |
| Networking & Content Delivery | 18% |
Nhận xét: CloudOps là kỳ thi duy nhất có 5 domains và không domain nào chiếm quá 22%. Sự cân bằng này phản ánh tính chất của vai trò ops — phải giỏi đều nhiều mặt. Đây cũng là kỳ thi duy nhất mà Networking được tách thành domain riêng (18%), vì troubleshoot network là kỹ năng cốt lõi của CloudOps engineer.
So sánh 2: Core Services Focus — Mỗi kỳ thi gắn với services nào?
Đây là góc nhìn quan trọng nhất và ít được phân tích nhất. SAA có ~80 services in-scope, DVA có ~35, CloudOps có ~65 — nhưng con số chỉ là phần nổi.
Services độc quyền — chỉ xuất hiện trong 1 kỳ thi
| Chỉ có trong SAA | Chỉ có trong DVA | Chỉ có trong CloudOps |
|---|
| Direct Connect | CodePipeline | EC2 Image Builder |
| ML Services (10+ services) | CodeBuild | RDS Proxy |
| Migration Suite (Snow Family, DMS...) | CodeDeploy | VPC IP Address Manager (IPAM) |
| Neptune, DocumentDB, QLDB | CodeArtifact | IAM Access Analyzer |
| Outposts, Wavelength | AWS STS | Application Recovery Controller |
| Lake Formation, EMR, MSK | AppConfig | Route 53 DNS Firewall |
| QuickSight, Glue, Redshift | Amazon Q Developer | AWS Health Dashboard |
Phân tích: Services độc quyền của mỗi kỳ thi phản ánh rõ nhất tư duy được yêu cầu:
- SAA độc quyền về Migration và ML — vì architect phải biết đưa hệ thống lên cloud và tích hợp AI managed services vào thiết kế.
- DVA độc quyền về CI/CD pipeline (Code suite)* và STS — vì developer cần biết deploy code tự động và quản lý credentials từ ứng dụng.
- CloudOps độc quyền về automation tools (Image Builder, RDS Proxy) và audit tools (IAM Access Analyzer, IPAM) — vì ops engineer phải tự động hóa việc vận hành và kiểm soát toàn bộ môi trường.
Services chung — nhưng được hỏi theo cách hoàn toàn khác
Đây là điểm nhiều người bỏ qua: cùng một service, nhưng mỗi kỳ thi sẽ hỏi từ góc nhìn khác nhau.
Ví dụ với Lambda:
| Kỳ thi | Câu hỏi điển hình |
|---|
| SAA | "Khi nào nên dùng Lambda thay vì EC2? Trade-off là gì?" |
| DVA | "Cold start là gì? Xử lý thế nào? Lambda Layers hoạt động ra sao?" |
| CloudOps | "Lambda bị throttling — monitor và alert thế nào với CloudWatch?" |
Ví dụ với CloudFormation:
| Kỳ thi | Câu hỏi điển hình |
|---|
| SAA | "IaC là gì? Khi nào dùng CloudFormation vs Elastic Beanstalk?" |
| DVA | "Deploy stack bằng CDK và CLI như thế nào? Nested stacks là gì?" |
| CloudOps | "Drift detection hoạt động thế nào? StackSets dùng để làm gì? Rollback strategy?" |
Ví dụ với IAM:
| Kỳ thi | Câu hỏi điển hình |
|---|
| SAA | "Thiết kế permission architecture cho multi-account như thế nào?" |
| DVA | "Code dùng IAM role và STS AssumeRole thế nào? Tránh hardcode credentials ra sao?" |
| CloudOps | "Dùng IAM Access Analyzer để phát hiện over-permissive policies như thế nào?" |
Ví dụ với S3:
| Kỳ thi | Câu hỏi điển hình |
|---|
| SAA | "Chọn storage class nào cho data ít truy cập? Cross-region replication thiết kế ra sao?" |
| DVA | "S3 event notification trigger Lambda? Pre-signed URL để secure temporary access từ ứng dụng?" |
| CloudOps | "S3 Event Notification để trigger automation? Lifecycle policy để tối ưu cost?" |
Ví dụ với DynamoDB:
| Kỳ thi | Câu hỏi điển hình |
|---|
| SAA | "Khi nào chọn DynamoDB thay vì RDS? Global Tables dùng cho use case gì?" |
| DVA | "Partition key design thế nào? DynamoDB Streams xử lý ra sao trong Lambda?" |
| CloudOps | "Auto scaling capacity như thế nào? Backup và restore strategy?" |
Bảng heatmap tổng hợp
| Category | SAA | DVA | CloudOps |
|---|
| Compute (EC2, Auto Scaling, Batch) | ⭐⭐⭐ | ⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Serverless (Lambda, Fargate) | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐ |
| Containers (ECS, EKS, ECR) | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐ |
| Storage (S3, EBS, EFS, FSx) | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Database (RDS, Aurora, DynamoDB, ElastiCache) | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Networking (VPC, CloudFront, Route 53, ELB) | ⭐⭐⭐ | ⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Security (IAM, KMS, Cognito, WAF, Shield) | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Application Integration (SQS, SNS, EventBridge, Step Functions) | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐ |
| Developer Tools (CI/CD, X-Ray) | ⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐ |
| Management & Monitoring (CloudWatch, CloudTrail, Config, SSM) | ⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| IaC (CloudFormation, CDK) | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Analytics (Athena, EMR, Glue, Kinesis, Redshift) | ⭐⭐⭐ | ⭐ | ⭐ |
| ML Services (SageMaker, Rekognition, Comprehend...) | ⭐ | ❌ | ❌ |
| Migration (DMS, Snow Family, DataSync) | ⭐⭐ | ❌ | ⭐ |
| Cost Management (Budgets, Cost Explorer) | ⭐⭐ | ⭐ | ⭐⭐⭐ |
| API & Mobile (API Gateway, Amplify, AppSync) | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ❌ |
⭐⭐⭐ = trọng tâm chính / ⭐⭐ = quan trọng / ⭐ = có nhưng không sâu / ❌ = không có trong scope
Điểm đáng chú ý:
- API Gateway, Cognito không có trong CloudOps — ops engineer không cần build API hay authentication, chỉ vận hành hệ thống đang chạy.
- Database ⭐⭐⭐ cho cả SAA và DVA — SAA focus vào database selection, DVA focus vào DynamoDB patterns (partition key, streams).
- Analytics và Migration chỉ có trong SAA — đây là kiến thức architect cần để thiết kế data pipeline và migration strategy.
So sánh 3: Tư duy cần có — Mindset khác nhau như thế nào?
Đây là điểm mà bài thi thực sự phân loại thí sinh. Biết service là chưa đủ — bạn phải biết nghĩ như ai khi đọc câu hỏi.
SAA — Design Thinking
Mỗi câu hỏi SAA thực chất là một bài toán trade-off. Bạn phải cân bằng giữa cost, performance, và resilience để chọn ra kiến trúc tối ưu.
Keyword thường xuất hiện: "most cost-effective", "highly available", "least operational overhead", "best meets the requirements"
Ví dụ tư duy: "Công ty cần lưu 10TB data ít khi truy cập — nên dùng S3 Standard, S3-IA, hay S3 Glacier? Nếu thêm yêu cầu phải truy cập được trong 12 giờ thì thay đổi ra sao?"
DVA — Implementation Thinking
DVA shift từ "thiết kế" sang "thực thi". Câu hỏi không hỏi bạn nên dùng service gì, mà hỏi service đó hoạt động như thế nào ở cấp độ code và API.
Keyword thường xuất hiện: "developer", "application", "SDK", "deployment strategy", "environment variable", "error handling"
Ví dụ tư duy: "Deploy version mới mà muốn rollback nhanh nếu có lỗi — dùng CodeDeploy với Blue/Green, Canary hay Rolling? Cấu hình appspec.yml thế nào?"
CloudOps — Operational Thinking
CloudOps hỏi về những gì xảy ra sau khi hệ thống được deploy. Incident response, monitoring, patching, và compliance là các chủ đề trọng tâm.
Keyword thường xuất hiện: "monitor", "automate", "patch", "compliance", "incident", "troubleshoot", "remediate"
Ví dụ tư duy: "100 EC2 instances cần được patch OS tự động mỗi tháng mà không downtime — dùng service nào, cấu hình thế nào?"
So sánh 4: Độ khó thực tế
Không có kỳ thi nào dễ, nhưng chúng khó theo những cách khác nhau.
| Tiêu chí | SAA | DVA | CloudOps |
|---|
| Breadth (phạm vi rộng) | ⭐⭐⭐ | ⭐ | ⭐⭐ |
| Depth (độ sâu kỹ thuật) | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Scenario complexity | ⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Hands-on experience required | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Thời gian ôn tập (từ zero) | 6-8 tuần | 6-8 tuần | 8-10 tuần |
SAA khó vì phạm vi rộng — bạn phải biết ~80 services ở mức đủ để đưa ra design decision. Nhưng không cần đi sâu vào chi tiết kỹ thuật.
DVA khó vì độ sâu — phạm vi hẹp hơn, nhưng mỗi service được hỏi rất chi tiết. Không thể học vẹt — phải thực sự code và test với các services.
CloudOps khó vì đòi hỏi kinh nghiệm thực tế — đây là kỳ thi ít được biết đến nhất trong ba, nhưng thực ra không dễ hơn hai kỳ kia. Nhiều câu hỏi đòi hỏi bạn phải từng troubleshoot hệ thống thực, không chỉ đọc documentation.
So sánh 5: Giá trị thị trường
Với thị trường Việt Nam
- SAA là chứng chỉ được yêu cầu nhiều nhất trong JD tuyển dụng. Hầu hết công ty nếu yêu cầu AWS certification, SAA là minimum.
- DVA phù hợp với backend developer muốn specialize vào serverless và cloud-native. Ít phổ biến hơn SAA trong JD nhưng giá trị cao với nhà tuyển dụng hiểu AWS.
- CloudOps ít người thi nhất trong ba, nên supply thấp — đây là lợi thế cạnh tranh rõ ràng.
Với thị trường Nhật Bản
CloudOps được đánh giá đặc biệt cao trong môi trường enterprise Nhật vì nội dung của nó trực tiếp map với những gì khách hàng Nhật quan tâm nhất: governance, compliance, security operations, cost management, và business continuity. Nếu bạn đang làm hoặc muốn làm với khách hàng Nhật, SAA + CloudOps là combination có giá trị nhất.
So sánh 6: Lộ trình — Nên thi theo thứ tự nào?
Nguyên tắc chung
SAA hầu như luôn nên thi đầu tiên, dù bạn là developer, ops hay fresher. SAA cho bức tranh tổng thể về AWS ecosystem — khi học các cert tiếp theo, bạn sẽ hiểu tại sao thay vì chỉ biết cái gì.
Không có SAA làm nền, DVA rất dễ bị học vẹt kiểu "service này dùng thế này" mà không hiểu bản chất. CloudOps nếu không có SAA sẽ khó hiểu tại sao phải monitor và govern những gì mình chưa từng thiết kế.
Sau SAA, lựa chọn thứ tự tiếp theo phụ thuộc vào hai tiêu chí: tối ưu tỷ lệ pass (chọn cert có nhiều overlap kiến thức nhất) hoặc tối ưu giá trị công việc (chọn cert gần nhất với vai trò hiện tại).
Lộ trình theo từng background
Backend Developer — SAA → DVA → CloudOps
| Giai đoạn | Cert | Lý do | Thời gian ôn ước tính |
|---|
| 1 | SAA | Nền tảng tổng thể, hiểu AWS ecosystem | 6-8 tuần |
| 2 | DVA | ~30-40% kiến thức đã có từ SAA, học thêm CI/CD và developer patterns | 4-6 tuần |
| 3 | CloudOps | Góc nhìn hoàn toàn mới — ops mindset, hiểu hệ thống sau khi deploy | 8-10 tuần |
Khi học DVA ngay sau SAA, phần kiến thức thực sự mới chỉ là CI/CD suite (CodePipeline, CodeBuild, CodeDeploy), cách dùng STS AssumeRole từ code, và kỹ năng debug với X-Ray. Lambda, DynamoDB, SQS/SNS, API Gateway — bạn đã gặp trong SAA, chỉ cần học sâu hơn.
CloudOps ở cuối lộ trình là góc nhìn xa tư duy developer nhất, nhưng lại cực kỳ có giá trị: bạn sẽ hiểu hệ thống mình build đang được vận hành như thế nào, cách ops team monitor và troubleshoot sau mỗi lần deploy. Đặc biệt hữu ích nếu bạn làm việc trong môi trường enterprise hoặc với khách hàng Nhật Bản.
System Admin / Infrastructure Engineer — SAA → CloudOps → DVA
| Giai đoạn | Cert | Lý do |
|---|
| 1 | SAA | Framework tổng thể |
| 2 | CloudOps | Gần nhất với công việc hàng ngày — monitoring, patching, automation |
| 3 | DVA | Mở rộng sang developer perspective, hiểu CI/CD và serverless |
Với background ops, CloudOps sau SAA là lựa chọn tự nhiên nhất vì kiến thức overlap lớn và ngay lập tức áp dụng được vào công việc. DVA ở cuối giúp bạn mở rộng góc nhìn sang phía development — hiểu hệ thống không chỉ từ góc vận hành.
Fresher / Người mới học AWS — SAA → (kinh nghiệm thực tế) → DVA hoặc CloudOps
SAA là điểm khởi đầu lý tưởng nhất. Tuy nhiên, sau SAA nên tích lũy ít nhất 6-12 tháng kinh nghiệm thực tế trước khi thi tiếp. DVA và CloudOps đều đòi hỏi hands-on experience thực sự — học lý thuyết đơn thuần sẽ rất khó pass, và nếu pass được thì giá trị với nhà tuyển dụng cũng hạn chế.
Môi trường Nhật Bản / Enterprise — SAA → CloudOps
Đây là combination có ROI cao nhất nếu bạn đang làm hoặc hướng đến khách hàng Nhật. DVA có thể thi thêm sau tùy theo vai trò cụ thể.
Bảng tổng hợp lộ trình
| Background | Thứ tự đề xuất | Ghi chú |
|---|
| Backend Developer | SAA → DVA → CloudOps | DVA sau SAA cần 4-6 tuần nhờ overlap 30-40% |
| Developer có kinh nghiệm AWS | DVA → CloudOps (→ SAA optional) | Bổ sung VPC/Networking, Monitoring và Compliance trước khi thi CloudOps |
| Sys Admin / Infra | SAA → CloudOps → DVA | CloudOps gần công việc hàng ngày nhất |
| Fresher | SAA → (kinh nghiệm) → DVA/CloudOps | Không nên rush cert tiếp theo |
| Môi trường Nhật / Enterprise | SAA → CloudOps | DVA optional tùy vai trò |
| Muốn thi đủ bộ nhanh nhất | SAA → DVA → CloudOps | Overlap kiến thức tối đa theo thứ tự này |
Ghi chú: SAA không phải prerequisite bắt buộc — developer có kinh nghiệm thực tế với AWS services hoàn toàn có thể bắt đầu từ DVA. SAA vẫn có giá trị thi sau để lấp gap về architecture, networking và migration.
Một con số để nhớ
Ba cert này overlap nhau khoảng 30-40% nội dung. Người thi SAA xong mà ôn DVA ngay sẽ thấy khoảng 1/3 nội dung đã quen. Thi theo lộ trình đúng tiết kiệm đáng kể thời gian ôn tập so với thi riêng lẻ không có kế hoạch.
Kết luận
Ba chứng chỉ AWS Associate — SAA, DVA, CloudOps — không phải ba phiên bản của cùng một kỳ thi. Chúng là ba góc nhìn khác nhau về cùng một hệ thống cloud:
- SAA cho bạn biết WHAT — nên xây hệ thống như thế nào
- DVA dạy bạn biết HOW — code và deploy ứng dụng như thế nào
- CloudOps rèn bạn thành người giữ lửa mỗi ngày — vận hành, monitor, và bảo vệ hệ thống đang chạy
Không có cert nào "tốt hơn" — chỉ có cert nào phù hợp hơn với mục tiêu của bạn ở thời điểm này. Và nếu bạn muốn lấy đủ cả ba, thi theo đúng thứ tự sẽ giúp bạn đến đích nhanh hơn đáng kể.
Học AWS tại Cloud Mentor Pro
Nếu bạn đã xác định được cert muốn học và phân phân nên học ở đâu, CloudMentor.Pro là nơi bạn có thể gửi gắm niềm tin:
Cloud Mentor Pro có hơn 3 năm kinh nghiệm trong đào tạo học viên thi chứng chỉ AWS
- Hơn 600 học viên
- Học và luyện thi các chứng chỉ: SAA, DVA, CloudOps, MLA, MLS và các chứng chỉ đang xây dựng khác
- Tỷ lệ học viên đi thi và PASS chứng chỉ lần đầu là 95%
- Có hệ thống luyện đề sát với đề thi thật với hơn 700 users, được đánh giá cao về chất lượng đề và phần giải thích từ Mentor
- Các Mentor có nhiều năm kinh nghiệm làm việc với AWS tại các dự án vừa và lớn cho nhiều công ty, tập đoàn nổi tiếng tại Nhật
Nếu bạn đã học xong và đang luyện đề, CloudExam.pro có nhiều bộ đề luyện thi với câu hỏi được phân tích từ real exam patterns rất hữu ích cho bạn.